fbpx

Quy tắc 72 trong đầu tư là gì? Cách áp dụng quy tắc 72 hiệu quả

Quy tắc 72 trong đầu tư là một công thức đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích. Nó giúp các nhà đầu tư tính nhẩm để ước lượng thời gian phù hợp nhằm gấp đôi số vốn đầu tư với một lãi suất cụ thể. Trong đầu tư, Quy tắc 72 này được nhiều người áp dụng bởi nó có độ chính xác tương đối trong các mức lãi suất phổ biến. Dù không phải là phương pháp chính xác nhất, nhưng nó mang lại lợi ích lớn về sự linh hoạt và tốc độ trong việc ước tính thời gian nhân đôi vốn. Cùng tìm hiểu về quy tắc hữu ích này thông qua bài viết sau của Traderforexme.

Quy tắc 72 là gì? Tìm hiểu quy tắc 72

Để hiểu rõ về Quy tắc 72, trước tiên bạn cần nắm bắt được khái niệm cơ bản của nó. Vậy quy tắc 72 là gì? Đây là một phương pháp đơn giản nhưng vô cùng hữu ích giúp nhà đầu tư ước tính thời gian cần thiết để một khoản đầu tư có thể nhân đôi giá trị của nó. Dựa vào tỷ lệ lợi nhuận hàng năm, công thức này giúp nhà đầu tư ước tính thời gian cần để số tiền ban đầu nhân đôi.

Cụ thể, theo Quy tắc 72, nếu bạn chia số 72 cho lãi suất hàng năm, kết quả sẽ cho bạn biết số năm cần thiết để giá trị số tiền đầu tư ban đầu tăng gấp đôi. Điều kiện đi kèm của công thức này đó là mức lãi suất phải được duy trì ổn định trong suốt thời gian đầu tư của bạn.

Thông tin tổng quan về quy tắc 72 trong đầu tư.
Thông tin tổng quan về quy tắc 72 trong đầu tư.

Quy tắc 72 là một cách tiện lợi và nhanh chóng để đánh giá tác động của lãi suất kép hoặc tăng trưởng theo cấp số nhân. Phương pháp này thường cho kết quả khá chính xác khi tỷ lệ tăng trưởng nằm trong khoảng từ 6% đến 10%. Không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng cho lãi suất kép trong lĩnh vực đầu tư, quy tắc 72 còn có khả năng linh hoạt để ước tính thời gian nhân đôi cho các yếu tố khác như lạm phát, GDP (tổng sản phẩm quốc nội), và một loạt các chỉ số kinh tế khác.

Điều đặc biệt là tính đơn giản và tính ứng dụng đa dạng của nó đã khiến quy tắc 72 trở thành một công cụ quan trọng trong việc phân tích và dự báo tài chính. Nhà đầu tư có thể dễ dàng sử dụng Quy tắc này để có những ước tính nhanh và chính xác về thời gian cần thiết để đạt được các mục tiêu tài chính, từ đó lập kế hoạch đầu tư hiệu quả hơn.

Ai là cha đẻ của Quy tắc 72?

Trước đây, nhiều nguồn tin cho rằng Quy tắc 72 được phát minh bởi thiên tài vật lý Albert Einstein. Tuy nhiên, trên thực tế, có bằng chứng cho thấy công thức này thậm chí đã xuất hiện từ trước thời của ông. Sự liên hệ giữa Einstein và Quy tắc 72 bắt nguồn từ câu nói nổi tiếng của ông về “lãi kép là kỳ quan thứ 8 của thế giới”. Do đó, nhiều người đã nhầm lẫn và cho rằng Einstein là người tạo ra Quy tắc 72.

Dù nguồn gốc thực sự của Quy tắc 72 là gì đi chăng nữa thì điều này không làm giảm đi giá trị của nó. Quy tắc 72 vẫn là một công cụ hữu ích để ước tính thời gian cần thiết để nhân đôi lợi nhuận từ giá trị vốn ban đầu. Sự đơn giản và hiệu quả của công thức này đã khiến nó trở nên phổ biến và được nhiều người áp dụng trong giới đầu tư tài chính.

Quy tắc 72 không phải là một công thức toán học chính xác với các con số thập phân hoàn hảo, nhưng nó vẫn cung cấp một cái nhìn tổng quan hữu ích để đánh giá hiệu quả đầu tư hay tăng trưởng. Điều này đặc biệt có giá trị khi không có điều kiện để thực hiện các tính toán phức tạp hơn.

Ý nghĩa và vai trò của quy tắc 72 trong đầu tư là gì?

Quy tắc 72 đóng vai trò quan trọng trong việc giúp nhà đầu tư có cái nhìn rõ ràng hơn về tiềm năng tăng trưởng của đầu tư và thời gian cần thiết để đạt được mục tiêu lợi nhuận. Bằng cách áp dụng quy tắc này, họ có thể dự đoán được sự phát triển của vốn ban đầu và dự đoán được thời điểm mà mục tiêu lợi nhuận có thể đạt được, cũng như lợi ích cụ thể mà họ có thể mong đợi.

Ngoài ra, quy tắc 72 còn giúp nhà đầu tư đánh giá mức độ rủi ro trong các danh mục đầu tư của họ một cách chính xác hơn. Với kết quả thu về được từ quy tắc 72 – sự ước tính thời gian cần để nhân đôi vốn – họ có thể xác định được các cơ hội đầu tư tiềm năng mang lại tỷ suất sinh lời cao và tối ưu hóa lợi nhuận của mình bằng cách rút ngắn thời gian đầu tư.

Tuy nhiên, cần nhớ rằng quy tắc 72 chỉ là một công cụ ước tính gần đúng và không thể dựa vào đơn lẻ để đưa ra quyết định đầu tư. Hoạt động đầu tư luôn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau và không thể dự đoán trước được. Do đó, quy tắc 72 cần được sử dụng cùng với sự hiểu biết về thị trường và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Nhà đầu tư chỉ nên sử dụng nó như một công cụ hỗ trợ để đưa ra các quyết định đầu tư thông minh và cân nhắc, đồng thời luôn chuẩn bị sẵn sàng cho những biến động bất ngờ trên thị trường.

Thực hiện Quy tắc 72 trong đầu tư theo những bước nào?

Quy tắc 72 là một công cụ đáng tin cậy để đánh giá tác động lâu dài của các chi phí phát sinh đối với mức độ tăng trưởng của khoản vốn ban đầu. Thông qua việc sử dụng quy tắc này, nhà đầu tư có thể nhận ra những khoản chi phí nhỏ nhưng có ảnh hưởng lớn đến tốc độ tăng trưởng của khoản đầu tư. Việc này giúp nhà đầu tư điều chỉnh và tối ưu hóa các chi phí để đạt được hiệu quả đầu tư cao nhất.

Không những thế, quy tắc 72 cũng cung cấp một bức tranh toàn cảnh về tốc độ tăng trưởng của các đơn vị kinh doanh trên thị trường. Tuy ước tính ban đầu từ quy tắc 72 có thể không hoàn toàn chính xác vì cần phải làm tròn số, nhưng nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về mức độ tăng trưởng kinh tế của doanh nghiệp. Từ đó, nhà đầu tư có thể sử dụng kết quả này làm cơ sở để tiến hành các phân tích chuyên sâu và chuyên nghiệp hơn.

Bước 1: Tính số lần nhân đôi của khoản đầu tư

Có hai phương pháp phổ biến để tính toán xem số vốn đã nhân đôi hay chưa:

  • Phương pháp 1: So sánh giá trị của tài sản hiện tại với giá trị ban đầu và chia nó cho 2. Ví dụ, nếu giá trị hiện tại là $200 và giá trị ban đầu là $100, thì vốn đã nhân đôi một lần.
  • Phương pháp 2: Lấy giá trị ban đầu nhân với 2 cho đến khi đạt giá trị hiện tại thì dừng lại. Ví dụ, bắt đầu với $100, nhân đôi lần đầu thành $200, tiếp tục nhân đôi thành $400, và cứ thế cho đến khi đạt giá trị hiện tại.

Cả hai phương pháp trên đều được sử dụng dựa trên quy tắc 72 và nguyên lý tăng trưởng theo cấp số nhân để xác định thời gian cần để đầu tư nhân đôi giá trị ban đầu. Tùy thuộc vào mục tiêu và yêu cầu cụ thể, nhà đầu tư có thể lựa chọn phương pháp tính toán phù hợp nhất cho họ.

Bước 2: Tính khoảng thời gian cần để giá trị tài sản nhân đôi

Để dự đoán thời gian cần thiết để tăng gấp đôi giá trị đầu tư, nhà đầu tư không cần thực hiện các phép tính phức tạp. Thay vào đó, họ chỉ cần tập trung vào hai thời điểm quan trọng: thời điểm bắt đầu và thời điểm đạt giá trị mục tiêu. Sau đó, tính khoảng thời gian giữa hai điểm này và chia khoảng thời gian đó cho số lần tăng trưởng gấp đôi mà họ kỳ vọng.

 Bước 3: Tính tỷ lệ tăng trưởng của khoản đầu tư

Quy tắc 72 là một công cụ quan trọng giúp các nhà giao dịch và nhà đầu tư hiểu rõ về tỷ lệ tăng trưởng trong thị trường tài chính. Nhờ đặc điểm của quy tắc này, nhà đầu tư có thể dễ dàng nắm bắt tỷ lệ tăng trưởng của các doanh nghiệp.

Hãy xem xét ví dụ về trường hợp của công ty Vinamilk trong 10 năm qua. Có thể thấy, doanh thu của công ty đã tăng gần gấp đôi, từ 27,012 tỷ đồng năm 2012 lên 60,075 tỷ đồng năm 2022. Các nhà giao dịch có thể sử dụng “Quy tắc 72” để hiểu rõ hơn về sự tăng trưởng này qua các bước sau:

  • Bước 1: Chia doanh thu của Vinamilk năm 2022 cho năm 2012, ta có thể thấy tỷ lệ tăng là 2,2 lần. Để đơn giản hóa, nhà đầu tư có thể làm tròn thành 2 lần.
  • Bước 2: Chia số năm (10 năm) cho số lần tăng trưởng (2 lần), ta thấy rằng trong khoảng thời gian 10 năm, doanh thu đã tăng gấp đôi một lần duy nhất.
  • Bước 3: Áp dụng Quy tắc 72. Lấy 72 chia cho 10 năm, ta có tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm là 7,2%. Như vậy, tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của Vinamilk trong 10 năm qua là 7,2%, một con số cho thấy sự phát triển ổn định và mạnh mẽ của công ty.
Vinamilk và hành trình tăng trưởng đầy ấn tượng
Vinamilk và hành trình tăng trưởng đầy ấn tượng

Bên cạnh việc tính toán tỷ lệ tăng trưởng, Quy tắc 72 còn là một công cụ hữu ích để dự đoán thời gian mà đồng tiền có thể mất một nửa giá trị trong bối cảnh lạm phát cao. Khi giá trị của đồng tiền bị giảm dần theo thời gian, nhà đầu tư cần xác định khoảng thời gian để biết khi nào đồng tiền đầu tư sẽ mất đi một nửa giá trị. Để làm điều này, họ có thể áp dụng Quy tắc 72 bằng cách chia 72 cho tỷ lệ lạm phát hàng năm, từ đó xác định số năm đồng tiền sẽ giảm giá trị.

Các ví dụ minh họa cụ thể về quy tắc 72

Ví dụ 1: Tính thời gian để tài sản nhân đôi với lãi suất cố định

Nếu một nhà đầu tư gửi tiền vào ngân hàng với lãi suất cố định 8%/năm, thời gian họ cần chờ để tài sản nhân đôi sẽ là 9 năm (72/8 = 9). Theo Quy tắc 72, thời gian để nhân đôi vốn sẽ thay đổi tùy vào mức lãi suất nhận được: lãi suất càng cao, thời gian để gấp đôi số tiền đầu tư ban đầu càng ngắn.

Ví dụ 2: Tính lãi suất cần thiết để nhân đôi vốn trong một khoảng thời gian cụ thể

Quy tắc 72 không chỉ dùng để ước tính thời gian cần để đầu tư nhân đôi vốn với một lãi suất nhất định, mà nó còn có thể áp dụng ngược lại để xác định mức lãi suất yêu cầu để đạt được mục tiêu nhân đôi vốn trong một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ, một nhà đầu tư muốn nhân đôi số vốn của mình trong vòng 10 năm. Bằng cách áp dụng quy tắc 72, ta chia 72 cho 10 và thu được 7,2%. Điều này đồng nghĩa với việc nhà đầu tư cần đạt được mức lãi suất cố định là 7,2%/năm để đạt được mục tiêu nhân đôi vốn sau 10 năm.

Tương tự, nếu mục tiêu là gấp đôi số vốn trong 5 năm, nhà đầu tư sẽ sử dụng công thức 72 chia cho 5, kết quả là 14,4%. Điều này đồng nghĩa với việc họ cần tìm cách đạt mức sinh lời 14,4%/năm để đạt được mục tiêu nhân đôi vốn trong 5 năm.

Ngược lại, nếu biết mức lãi suất hiện tại mà nhà đầu tư đang nhận được, họ có thể sử dụng quy tắc 72 chia cho lãi suất đó để tính toán số năm cần thiết để số vốn ban đầu nhân đôi giá trị.

Ví dụ 3: Ước tính tác động của lạm phát lên giá trị tiền tệ

Ngoài việc được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực đầu tư, Quy tắc 72 còn giúp nhà đầu tư đánh giá tác động của lạm phát lên giá trị thực của tiền tệ. Phương pháp thực hiện khá đơn giản, chỉ cần chia 72 cho tỷ lệ lạm phát hàng năm, kết quả sẽ cho chúng ta biết thời gian cần thiết mà đồng tiền mất đi một nửa giá trị.

Chẳng hạn, nếu tỷ lệ lạm phát hàng năm nằm ở mức 3%/năm, thì bạn sẽ mất đi một nửa giá trị vốn ban đầu sau 24 năm (tức 72/3). Tuy nhiên, nếu tỷ lệ lạm phát tăng lên con số 6%/năm thì thời gian để tiền tệ mất đi một nửa giá trị chỉ còn 12 năm (72/6).

Ví dụ 4: Ước tính thời gian để số vốn ban đầu nhân đôi giá trị với mức sinh lợi nhuận ấn tượng

Giả sử một nhà đầu tư đang quản lý một quỹ đầu tư tiềm năng với mức sinh lợi nhuận cực kỳ hấp dẫn là 20% mỗi năm. Vậy phải mất bao lâu để số vốn ban đầu của quỹ sẽ nhân đôi giá trị? Để biết được câu trả lời là gì, chúng ta có thể sử dụng Quy tắc 72. Phương pháp là chia 72 cho tỷ lệ lợi nhuận hàng năm, cụ thể là 20% trong trường hợp này. Và chúng ta đã có câu trả lời là 3,6 năm (72/20 = 3,6).

Mối tương quan giữa Quy tắc 72 và Lãi Kép là gì?

Lãi kép, hay còn được biết đến là lãi tích lũy, là quá trình lãi phát sinh từ tổng vốn gốc và lãi trước đó. Trong lãi kép, số tiền lãi tăng lên theo cấp số nhân theo thời gian, tạo ra hiệu ứng sinh lời cực kỳ mạnh mẽ và hấp dẫn đối với nhà đầu tư. Đơn giản mà nói thì trong lãi kép, cả vốn gốc và lãi kiếm được trước đó đều được tái đầu tư và tạo ra lãi tiếp theo. Quá trình này có thể đưa đến sự gia tăng đáng kể về giá trị tài sản của nhà đầu tư nếu xét theo dài hạn.

Câu nói nổi tiếng về lãi kép của nhà bác học Albert Einstein
Câu nói nổi tiếng về lãi kép của nhà bác học Albert Einstein

Quy tắc 72 trong đầu tư là một phương pháp tính toán đơn giản và cho kết quả gần đúng từ các công thức toán học phức tạp. Thay vì phải mất nhiều thời gian để tính toán chính xác, quy tắc này cung cấp một phép đo thời gian nhanh chóng để nhà đầu tư có thể tính được thời gian một khoản đầu tư nhân đôi giá trị nhờ lãi kép.

Công thức tính toán số tiền tích lũy với lãi kép như sau:

Số tiền tích lũy = Khoản đầu tư gốc x (1 + lãi suất mỗi kỳ) x số chu kỳ

Trong đó:

  • P là số vốn ban đầu
  • r là tỷ lệ lãi suất
  • t là số chu kỳ

Để tính số chu kỳ cần thiết để số tiền tích lũy tăng gấp 2 lần số vốn ban đầu, ta sử dụng phương trình:

2P = P x (1+r)^n

=> 2 = (1+r)^n

Áp dụng logarit tự nhiên (ln) cho cả hai vế:

ln(2) = n x ln(1+r)

=> n = ln(2) / ln(1+r) ~ 0.69 / ln(1+r)

Với tỷ lệ lãi suất r = 8% ta có:

n ~ (0.69 / 0.08) x ln(1.08) ~ 9.2 năm

Nếu nhân hai vế với 100 để tính theo phần trăm lãi suất R: Rt~ 72.

Lãi kép là một công cụ đầu tư sinh lời mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trên nhiều nền tảng đầu tư, bao gồm cả chứng khoán và bất động sản. Tuy nhiên, tác động của lạm phát có thể làm giảm hiệu quả của lãi kép, đặc biệt là trong các kênh đầu tư ngắn hạn. Điều này đến từ việc mức lãi suất thường không cao bằng tỷ lệ lạm phát, dẫn đến việc lợi nhuận thực tế bị giảm sút nghiêm trọng.

Ví dụ, giả sử một nhà đầu tư đặt tiền vào ngân hàng với lãi suất kép là 5%/năm, nhưng tỷ lệ lạm phát trong cùng kỳ lại đạt 4%. Điều này có nghĩa là mức sinh lời thực tế sau khi trừ đi tác động của lạm phát chỉ còn lại vỏn vẹn 1%. Trong tình huống này, dù nhà đầu tư vẫn có hiệu ứng lãi kép, nhưng giá trị thực tế của khoản tiền gửi sẽ giảm theo thời gian do ảnh hưởng của lạm phát.

Lạm phát có thể làm giảm sức mạnh của lợi ích từ lãi kép trong các kênh đầu tư ngắn hạn, nhưng điều này sẽ được giảm thiểu đáng kể trong các kế hoạch đầu tư dài hạn. Trên thị trường dài hạn, hiệu ứng nhân đôi của lãi kép sẽ vượt qua ảnh hưởng của lạm phát, mang lại lợi nhuận lớn cho nhà đầu tư. Đây là lý do vì sao việc đầu tư vào bất động sản trở thành một lựa chọn hấp dẫn để tận dụng lãi kép. Giá trị của bất động sản thường tăng theo thời gian, tạo điều kiện cho sự gia tăng lợi nhuận từ hiệu ứng lãi kép. Sử dụng quy tắc 72 đúng cách, nhà đầu tư có thể dự đoán thời gian cần thiết để tài sản của mình nhân đôi giá trị.

Ngoài bất động sản, thị trường chứng khoán cũng là một phương tiện đầu tư linh hoạt và hiệu quả để tận dụng lợi ích của lãi kép. Thị trường chứng khoán mang lại một loạt các lợi ích bao gồm việc không yêu cầu vốn đầu tư lớn, tính thanh khoản cao và khả năng thực hiện giao dịch nhanh chóng. Bằng cách sử dụng sáng suốt lãi kép cùng với quy tắc 72, nhiều nhà đầu tư đã thu được lợi nhuận khổng lồ từ thị trường chứng khoán sau một thời gian dài tham gia vào thị trường này.

Cách xác định thời gian và lãi suất khi áp dụng quy tắc 72 trong đầu tư

Để tính toán thời gian cần thiết để tài sản nhân đôi giá trị ban đầu theo quy tắc 72, chỉ cần thực hiện một phép chia đơn giản Cụ thể, nhà đầu tư chỉ cần lấy 72 chia cho tỷ lệ lợi nhuận hoặc lãi suất hàng năm. Kết quả thu về được sẽ cho họ biết số năm cần thiết để tài sản của mình nhân đôi giá trị ban đầu.

Tính thời gian và lãi suất nhanh chóng bằng quy tắc 72
Tính thời gian và lãi suất nhanh chóng bằng quy tắc 72

Giả sử một nhà đầu tư đang sở hữu 1 tỷ đồng và muốn biết thời gian cần thiết để tài sản nhân đôi lên 2 tỷ đồng là bao lâu. Quy tắc 72 là công cụ đắc lực để ước lượng thời gian này dựa trên tỷ lệ lợi nhuận hàng năm:

  • Nếu số tiền 1 tỷ được nhà đầu tư đem đi gửi tiết kiệm với lãi suất 6%/năm, thì nhà đầu tư sẽ cần 12 năm (72/6) để tài sản đạt 2 tỷ đồng.
  • Nếu lãi suất tăng lên 12%/năm, thời gian cần thiết để gấp đôi tài sản sẽ giảm xuống còn 6 năm (72/12).
  • Với mức tỷ suất lợi nhuận tăng đến 18%/năm, chỉ cần 4 năm (72/18), tài sản sẽ nhân đôi lên 2 tỷ đồng.

Ưu điểm của Quy Tắc 72 trong đầu tư là gì?

Quy tắc 72 được coi là “chiếc la bàn” hướng dẫn cho hành trình đầu tư và mang lại hiệu quả cao khi áp dụng vào giao dịch. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi ích và giảm thiểu rủi ro của quy tắc này, các nhà giao dịch cần chú ý đến một số điểm sau:

  • Áp dụng quy tắc 72 có thể khiến nhà đầu tư bỏ qua biến động thị trường và giả định lãi suất cố định. Vì thế, các nhà giao dịch cần có nhận thức rõ về các nguy cơ liên quan đến biến đổi lãi suất trong thị trường tài chính dài hạn.
  • Theo dõi tốc độ tăng trưởng kép của các yếu tố: Trader cần theo dõi sự tăng trưởng kép của các yếu tố như khoản vay, doanh số, và chỉ số kinh tế. Ví dụ, nếu GDP tăng trưởng 4%/năm, nền kinh tế của quốc gia đó có thể nhân đôi số tiền đầu tư sau 72/4 = 18 năm.
  • Phân tích ảnh hưởng của các khoản phí đầu tư: Trader cần phân tích ảnh hưởng của các khoản phí đầu tư đối với lợi nhuận. Ví dụ, nếu quỹ tương hỗ thu mức phí là 3%/năm, lợi nhuận của nhà đầu tư có thể “bốc hơi” đến 50% sau 24 năm (72/3).
  • Xác định thời gian giá trị đồng tiền bị giảm đi bởi lạm phát: Trader cần xác định thời gian mà giá trị đồng tiền bị mất giá do ảnh hưởng của lạm phát. Ví dụ, nếu lạm phát 6%/năm, giá trị đồng tiền có thể mất đi một nửa giá trị sau khoảng thời gian là 12 năm (72/6).
  • Cuối cùng, quy tắc này có thể áp dụng cho các kỳ hạn khác nhau. Ví dụ, nếu lãi suất hàng quý là 4%, thì chúng ta sẽ cần 18 quý (tương đương khoảng 4,5 năm) để khoản đầu tư này có giá trị nhân đôi. Điều này giúp trader hiểu rõ hơn về tiềm năng sinh lời và rủi ro trong các kỳ hạn đầu tư khác nhau.

Một số điều cần chú ý khi áp dụng quy tắc 72 vào đầu tư

Khoảng chính xác của kết quả

Quy tắc 72 là công cụ đơn giản để ước tính thời gian nhân đôi vốn đầu tư, tuy nhiên, để đạt được kết quả chính xác, cần lưu ý rằng nó chỉ phù hợp với các mức lãi suất trong khoảng từ 6% đến 10%/năm. Đối với các mức lãi suất nằm ngoài phạm vi này, nhà đầu tư cần phải điều chỉnh quy tắc 72 để ước tính kết quả được chính xác hơn.

Ví dụ, với mỗi khoảng lãi suất chênh lệch 8%, nhà đầu tư cần điều chỉnh thêm hoặc giảm đi 1 đơn vị trong số 72 trong công thức. Cụ thể, nếu lãi suất là 11%/năm, ta sẽ áp dụng “Quy tắc 73” (tức lấy 73 chia cho 11). Nếu là 14%/năm, ta sẽ sử dụng “Quy tắc 74” (lấy 74 chia cho 14). Ngược lại, với mức lãi suất là 5%/năm, nhà đầu tư sẽ áp dụng “Quy tắc 71” (lấy 71 chia cho 5).

Giả sử một nhà đầu tư đang nhận mức lãi suất là 22%/năm từ khoản đầu tư của mình. Nếu sử dụng quy tắc 72 ban đầu, thời gian ước tính để tài sản nhân đôi sẽ là 72/22 = 3,27 năm. Tuy nhiên, nhận thấy rằng mức lãi suất này cao hơn 8% so với ngưỡng lãi suất mà quy tắc 72 đảm bảo tính chính xác (22% – 8% = 14%). Để điều chỉnh cho sự chênh lệch này, nhà đầu tư cần thêm hoặc bớt số năm tương ứng với mỗi khoảng cách 3% so với 8%. Cụ thể trong trường hợp này, chênh lệch là 14%, tương đương với 14/3 = 4,67 (ta có thể làm tròn thành 5 năm).

Do đó, quy tắc 72 được điều chỉnh cho mức lãi suất 22% sẽ trở thành “Quy tắc 77” (72 + 5 = 77). Theo đó, nhà đầu tư sẽ lấy 77 chia cho 22 và nhận được kết quả là 2,5 năm. Vậy là, với lãi suất 22%/năm, thời gian cần thiết để nhân đôi vốn đầu tư được ước tính là khoảng 2,5 năm theo quy tắc được điều chỉnh 77, thay vì 3,27 năm nếu sử dụng quy tắc 72 như lúc đầu.

Việc điều chỉnh quy tắc 72 cho phù hợp với mức lãi suất cụ thể giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro và lập kế hoạch đầu tư một cách chính xác hơn.

Tính tương đối của quy tắc 72

Như đã đề cập ở trên, nhà đầu tư cần nhận thức rằng quy tắc 72 chỉ mang tính tương đối và không hoàn toàn chính xác như các công thức tính lãi kép phức tạp hơn. Khi so sánh với công thức chính thống, có thể xuất hiện một sai số nhỏ giữa kết quả của hai công thức. Dưới đây là bảng minh họa về sự khác biệt này:

Lãi mỗi kỳ Tính theo công thức 72 Tính theo lãi kép thực tế Sai số
2% 36.0 35 1.0
3% 24.0 23.45 0.6
5% 14.4 14.21 0.2
7% 10.3 10.24 0.0
9% 8.0 8.04 0.0
12% 6.0 6.12 0.1
25% 2.9 3.11 0.2
50% 1.4 1.71 0.3

Có thể thấy quy tắc 72 trong đầu tư đang trở nên phổ biến và được rất nhiều nhà giao dịch ưa chuộng. Mặc dù không hoàn toàn chính xác như các công thức phức tạp hơn, quy tắc 72 này vẫn ưu điểm riêng đó là mang lại sự thuận tiện và nhanh chóng đáng kể khi áp dụng trong thực tế. Hy vọng những chia sẻ trên đã cung cấp cho bạn thêm nhiều thông tin hữu ích để áp dụng vào quá trình đầu tư của mình. Đừng quên truy cập Traderforex.me mỗi ngày để cập nhật nhiều thông tin tài chính bổ ích khác nữa nhé!

Rate this post

Bài viết liên quan:

Trả lời